dude ranch

Học thuật
Thân thiện
dude ranch

A family enjoys horseback riding at a dude ranch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khu nghỉ dưỡng, thườngvùng nông thôn hoặc miền Tây nước Mỹ, nơi khách du lịch (thành thị) có thể trải nghiệm cuộc sống tại một trang trại chăn nuôi gia súc thực sự hoặc mô phỏng. Các hoạt động thường bao gồm cưỡi ngựa, cắm trại, các công việc trang trại nhẹ nhàng để giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our family spent a week at a dude ranch in Montana. (Gia đình chúng tôi đã dành một tuần tại một khu nghỉ dưỡng kiểu trang trại ở Montana.)
    • The dude ranch offers horseback riding lessons and campfire sing-alongs. (Khu nghỉ dude ranch cung cấp các bài học cưỡi ngựa các buổi hát quanh lửa trại.)
    • He wanted an authentic cowboy experience, so he booked a stay at a dude ranch. (Anh ấy muốn trải nghiệm cao bồi đích thực nên đã đặt một kỳ nghỉ tại một dude ranch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường gắn liền với văn hóa miền Tây nước Mỹ một loại hình du lịch trải nghiệm (experiential tourism). Khách du lịch (gọi là "dudes") tạm thời rời thành phố để sống một cuộc sống ngoài trời, gần gũi với thiên nhiên mô phỏng cuộc sống của các chủ trang trại.
Biến thể từ gần giống
  • Guest ranch: Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế cho "dude ranch".
  • Ranch resort: Khu nghỉ dưỡng trang trại.
  • Dude (danh từ, thông tục): Chàng trai, anh chàng; hoặc một người thành thị đến thăm miền Tây nước Mỹ (nghĩa gốc tạo nên cụm từ "dude ranch").
Từ đồng nghĩa
  • Guest ranch: Trang trại dành cho khách tham quan.
  • Western resort: Khu nghỉ dưỡng theo phong cách miền Tây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dude ranch". Tuy nhiên, cụm từ này tự thân đã mang tính biểu tượng cho một phong cách nghỉ dưỡng văn hóa đặc trưng.
dude ranch

A family enjoys horseback riding at a dude ranch.

Noun
  1. nơi nghỉ mát, các hoạt động cắm trại